Khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày nay đăng gia tăng, việc lựa chọn một mẫu xe tải 7 tấn phù hợp đóng vai trò quan trọng đối với cá nhân và doanh nghiệp. Đồng Vàng NS700 và Hyundai W11SL hiện đang là hai dòng xe được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa hiệu năng, độ bền và chi phí vận hành. Mỗi mẫu xe đều sở hữu những thế mạnh riêng về thiết kế, động cơ cũng như trang bị. Vậy đâu là lựa chọn tối ưu? Hãy cùng Auto Tây Đô đi vào so sánh chi tiết hai dòng xe này để có câu trả lời rõ ràng hơn.
So sánh ngoại thất của xe tải Đồng Vàng Ns700 với Hyundai W11SL
Thiết kế ngoại thất xe tải Đồng Vàng NS700 có gì nổi bật?

Đồng Vàng NS700 thu hút ánh nhìn nhờ thiết kế cabin đầu vuông mang phong cách hiện đại, tạo nên tổng thể cứng cáp, mạnh mẽ nhưng vẫn toát lên sự trẻ trung. Xe sở hữu kích thước tổng thể 6.910 x 2.150 x 2.415 mm, chiều dài cơ sở đạt 3.800 mm; thùng hàng có kích thước 5.050 x 2.210 x 2.175 mm (tùy phiên bản) cùng tải trọng lên đến 7,3 tấn. Với những thông số này, NS700 là lựa chọn phù hợp cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đang tìm kiếm một mẫu xe tải bền bỉ, vận hành ổn định, đồng thời có ngoại hình ấn tượng tại thị trường Việt Nam.
Khoang cabin đầu vuông được thiết kế kết hợp với kính chắn gió kích thước lớn, cửa xe mở rộng và trụ A thẳng, giúp mở rộng tầm quan sát cho người lái. Cabin được chế tạo từ thép nguyên khối với kết cấu chắc chắn, góp phần giảm thiểu rung lắc khi xe vận hành. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ hàn và bơm keo theo tiêu chuẩn Hyundai County Đồng Vàng giúp tăng độ kín khít, hạn chế tiếng ồn từ môi trường bên ngoài và nâng cao sự êm ái khi di chuyển.
Bề mặt cabin được xử lý bằng công nghệ sơn điện ly cực âm, mang lại lớp sơn sáng bóng, bền màu theo thời gian, đồng thời tăng khả năng chống trầy xước và chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng lâu dài.
Phần ca-lăng mạ crom sáng không chỉ tạo điểm nhấn sang trọng mà còn hỗ trợ hiệu quả cho quá trình tản nhiệt của động cơ. Logo Đồng Vàng được đặt ở vị trí trung tâm, góp phần nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu và thể hiện sự chỉn chu trong thiết kế tổng thể.
Hệ thống chiếu sáng sử dụng đèn pha Halogen công suất lớn, kết hợp với dải đèn LED định vị hình dấu hỏi độc đáo, giúp xe dễ dàng nổi bật khi lưu thông ở khu vực đông phương tiện hoặc tại các nút giao thông, đồng thời tăng tính nhận diện hiện đại.
Cụm gương chiếu hậu hai tầng được bố trí cố định, mang lại khả năng quan sát rõ ràng phía sau và hai bên thân xe, đồng thời hạn chế rung lắc. Ngoài ra, gương cầu lồi phía trước cabin hỗ trợ người lái kiểm soát tốt khu vực trước đầu xe, nâng cao độ an toàn khi di chuyển trong đô thị hoặc không gian chật hẹp.
Xe được trang bị đồng bộ lốp trước và sau kích thước 8.25R16, kết hợp với mâm 16 inch cùng 6 bu-lông tắc kê chắc chắn, đảm bảo khả năng chịu tải cao và duy trì độ bền ổn định trong suốt quá trình khai thác.
Thiết kế kiểu dáng của Hyundai W11SL trông ra sao?

Mặc dù có sự khác biệt về phiên bản, các mẫu xe thuộc dòng Hyundai Mighty W11 Series vẫn được phát triển theo một tiêu chuẩn thiết kế chung, tạo nên sự đồng bộ và nhất quán về ngoại hình. Phiên bản W11SL tiếp tục kế thừa phong cách hiện đại, cứng cáp đặc trưng của thế hệ Euro 5, đồng thời được tinh chỉnh nhằm nâng cao tính thẩm mỹ và hiệu quả vận hành. Các đường nét bo góc mềm mại, hài hòa không chỉ mang lại diện mạo trẻ trung mà còn góp phần cải thiện tính khí động học, giúp xe giảm lực cản gió và di chuyển mượt mà hơn.
Phần đầu cabin của Hyundai W11SL gây ấn tượng với thiết kế đối xứng quen thuộc, nổi bật là lưới tản nhiệt kích thước lớn được sơn tĩnh điện màu đen bóng, tạo cảm giác mạnh mẽ và cứng cáp. Chính giữa là logo Hyundai mạ crom sáng, tăng thêm điểm nhấn nhận diện thương hiệu.
Cụm đèn pha Halogen cỡ lớn được bố trí cân đối hai bên, mang lại khả năng chiếu sáng rõ ràng, đảm bảo an toàn khi vận hành trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Bên dưới là hệ thống đèn sương mù đặt thấp, hỗ trợ cải thiện tầm nhìn khi di chuyển trên các cung đường xấu hoặc trong điều kiện sương mù dày đặc.
Bao quanh khu vực đầu xe là cản trước thiết kế dày dặn, chắc chắn, giúp tăng khả năng chịu lực và bảo vệ cabin hiệu quả trong những va chạm nhẹ.
So sánh nội thất của xe tải Đồng Vàng Ns700 với Hyundai W11SL
Nội thất xe tải Đồng Vàng NS700 có những trang bị tiện nghi gì nổi bật?

Khi bước vào khoang cabin của Đồng Vàng NS700, người dùng có thể dễ dàng nhận thấy không gian được bố trí khoa học, rộng rãi với 3 vị trí ngồi thoải mái. Thiết kế trần cao cùng khoảng để đầu thông thoáng mang lại cảm giác dễ chịu cho tài xế, ngay cả khi phải di chuyển trong thời gian dài.
Hệ thống ghế ngồi sử dụng chất liệu nỉ cao cấp, thiết kế ôm lưng giúp tạo sự êm ái và hỗ trợ tốt cho cơ thể. Ghế lái dễ dàng điều chỉnh linh hoạt, thích hợp với nhiều vóc dáng khác nhau, giúp người điều khiển duy trì tư thế ngồi thuận tiện và hạn chế mệt mỏi khi vận hành liên tục.
Xe được trang bị điều hòa hai chiều với khả năng làm mát nhanh, duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt hành trình. Vô-lăng dạng gật gù có thể điều chỉnh dễ dàng, đồng thời tích hợp các nút chức năng như nghe gọi và Cruise Control, giúp tài xế thao tác thuận tiện hơn trong quá trình lái xe.
Hệ thống giải trí trên NS700 đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng với radio, cổng USB, kết nối Bluetooth và ổ cắm điện, cho phép kết nối linh hoạt với điện thoại và các thiết bị ngoại vi. Màn hình Android 10 inch tích hợp camera lùi, camera hành trình cùng nhiều tiện ích thông minh, góp phần nâng cao trải nghiệm sử dụng cũng như đảm bảo an toàn khi di chuyển.
Nhờ trang bị trợ lực lái, việc điều khiển xe trở nên nhẹ nhàng và linh hoạt hơn, kể cả khi di chuyển trong khu vực đông đúc hoặc trên các cung đường phức tạp. Bên cạnh đó, các tiện ích như kính chỉnh điện một chạm, chìa khóa thông minh và bảng đồng hồ đa chức năng không chỉ gia tăng sự tiện nghi mà còn hỗ trợ người lái kiểm soát xe tốt hơn trong quá trình sử dụng.
Có những nội thất hiện đại nào được sử dụng ở dòng Hyundai W11SL?

Nhắc đến các dòng xe đến từ Hàn Quốc, sự tinh tế trong cách bố trí nội thất cùng tính thẩm mỹ cao luôn là yếu tố tạo nên sự khác biệt so với nhiều mẫu xe tải khác trên thị trường. Với Hyundai W11SL, điều này tiếp tục được thể hiện rõ nét thông qua khoang cabin rộng rãi, thoáng đãng và được trang bị đầy đủ tiện nghi, đáp ứng tốt nhu cầu của tài xế trên những hành trình dài.
Toàn bộ không gian cabin được thiết kế theo hướng tập trung vào người lái, mang lại trải nghiệm sử dụng thuận tiện và thoải mái. Bảng điều khiển trung tâm, cụm đồng hồ hiển thị cùng các nút chức năng được bố trí khoa học, hướng về phía tài xế, giúp thao tác dễ dàng hơn và hạn chế tình trạng mất tập trung khi vận hành xe.
Không chỉ chú trọng đến khả năng vận hành, Hyundai còn đặc biệt quan tâm đến cảm giác sử dụng của người lái. Vì vậy, xe được trang bị nhiều tiện ích nội thất nhằm nâng cao sự thoải mái và giữ cho tài xế luôn tỉnh táo trong suốt hành trình:
- Ghế ngồi: Ghế lái bọc nỉ cao cấp, thiết kế ôm lưng và có thể điều chỉnh đa hướng, giúp giảm áp lực vùng lưng và tăng sự thoải mái khi di chuyển đường dài.
- Vô lăng: Thiết kế dạng gật gù, tích hợp trợ lực lái, mang lại cảm giác điều khiển nhẹ nhàng và linh hoạt, đặc biệt hữu ích khi quay đầu hoặc di chuyển trong không gian hẹp.
- Bảng điều khiển: Bố trí hợp lý, dễ quan sát, các nút bấm được sắp xếp khoa học nhằm giảm thao tác dư thừa và nâng cao độ an toàn.
- Hệ thống giải trí: Trang bị radio, CD, MP3 cùng các cổng kết nối USB và AUX, đáp ứng tốt nhu cầu giải trí trong suốt hành trình.
- Điều hòa cabin: Hệ thống điều hòa hai chiều công suất lớn, làm mát nhanh và duy trì không khí dễ chịu, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện thời tiết nắng nóng.
- Hộc chứa đồ: Nhiều ngăn chứa được bố trí hợp lý quanh cabin, thuận tiện cho việc lưu trữ giấy tờ, vật dụng cá nhân hoặc dụng cụ cần thiết.
So sánh về thùng giữa xe tải Đồng Vàng Ns700 với Hyundai W11SL
Thông số kích thước thùng xe tải Đồng Vàng NS700 chi tiết nhất

Đồng Vàng NS700 ghi điểm với người dùng nhờ sở hữu thùng hàng dung tích lớn, kích thước đạt 5.050 x 2.210 x 2.175 mm (tùy phiên bản), mang lại không gian chứa hàng rộng rãi và thông thoáng. Với chiều dài thùng khoảng 5,1 m, mẫu xe này nằm trong nhóm xe tải 7–8 tấn có khả năng vận chuyển hiệu quả các loại hàng hóa nặng và cồng kềnh trên thị trường hiện nay.
Nhờ được trang bị khung gầm chắc chắn, sử dụng chassis nhập khẩu chất lượng cao, vừa đảm bảo độ bền bỉ theo thời gian mà còn hỗ trợ lắp đặt đa dạng các loại thùng. Nhờ đó, NS700 có thể linh hoạt đáp ứng nhiều nhu cầu vận tải khác nhau trong thực tế.
Thùng xe được gia công từ vật liệu bền chắc, có khả năng chịu lực tốt và chống va đập hiệu quả, góp phần nâng cao tuổi thọ trong quá trình sử dụng. Đồng thời, quy trình sản xuất tối ưu giúp xe có nhiều tùy chọn thùng như mui bạt, thùng lửng, thùng kín inox, thùng composite hay thùng đông lạnh, đáp ứng linh hoạt các mục đích vận chuyển chuyên biệt của khách hàng.
Kích thước lọt lòng thùng Hyundai W11SL là bao nhiêu?

Thùng mui bạt của Hyundai W11SL được sản xuất trên dây chuyền theo tiêu chuẩn hiện đại của Hyundai Hàn Quốc, nổi bật với khung viền cứng cáp, chất liệu bạt dày có khả năng chống thấm hiệu quả cùng thiết kế linh hoạt, dễ dàng tháo lắp. Nhờ đó, việc bốc dỡ hàng hóa trở nên thuận tiện hơn, đồng thời giúp bảo vệ hàng hóa tốt trước các tác động từ thời tiết.
Kích thước thùng mui bạt (D x R x C) đạt 5.720 x 2.130 x 2.020/1.580 mm, mang lại không gian chứa hàng rộng rãi, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển. Phiên bản thùng bạt tiêu chuẩn phù hợp với nhiều loại hàng hóa khác nhau, có mức đầu tư ban đầu hợp lý, giúp người dùng nhanh chóng thu hồi vốn. Với chiều dài thùng lên tới 5,7 m, Hyundai W11SL đặc biệt thích hợp để vận chuyển các mặt hàng dài, cồng kềnh hoặc tải trọng lớn như nông sản, đồ gia dụng hay vật tư công trình, nhất là trên các tuyến đường dài, liên tỉnh.
Bên cạnh đó, thùng xe còn có thể được thiết kế theo yêu cầu riêng, đảm bảo độ chắc chắn, độ bền và tính thẩm mỹ. Nhờ quy trình sản xuất hiện đại và cấu trúc hợp lý, Hyundai W11SL cung cấp nhiều विकल्प thùng như thùng lửng, thùng kín inox, thùng composite hay thùng đông lạnh, đáp ứng linh hoạt từng mục đích vận chuyển chuyên biệt.
=> Có thể thấy, với chiều dài lọt lòng thùng đạt 5,7 m, Hyundai W11SL có phần nhỉnh hơn so với mức 5,05 m của Đồng Vàng NS700, tạo lợi thế rõ rệt khi cần chuyên chở các loại hàng hóa dài.
So sánh về sức mạnh động cơ xe tải Đồng Vàng Ns700 & Hyundai W11SL
Xe tải Đồng Vàng NS700 sử dụng động cơ gì, có mạnh mẽ không?

Đồng Vàng NS700 tạo ấn tượng trong phân khúc xe tải hạng trung tại Việt Nam, nhờ được trang bị động cơ Nissan ZD30D15-5N danh tiếng đến từ Nhật Bản. Kết hợp với hộp số FAST 8 cấp hai tầng, có dải tỷ số truyền từ 7,46 đến 0,71, xe mang lại khả năng leo dốc tốt, vận chuyển hàng nặng hiệu quả, đồng thời mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 9 – 10,5 lít/100 km, tiết kiệm hơn 1 – 2 lít so với nhiều đối thủ cùng phân khúc. Bên cạnh đó, độ bền của động cơ cũng là ưu điểm nổi bật khi có thể vận hành ổn định trong khoảng 800.000 đến 1.000.000 km trước khi bảo dưỡng, xấp xỉ khoảng 10 – 15 năm sử dụng.
Khối động cơ được thiết kế theo cấu trúc DOHC với trục cam kép và 16 van, trong đó mỗi xi-lanh gồm 2 van nạp và 2 van xả, giúp quá trình trao đổi khí diễn ra hiệu quả hơn. Nhờ tối ưu khả năng đốt cháy nhiên liệu mà không cần tăng dung tích, NS700 vẫn đảm bảo vận hành êm ái, ổn định ngay cả khi chở nặng hoặc di chuyển trên địa hình dốc.
Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail Bosch hoạt động với áp suất tối đa 1.800 bar, kết hợp kim phun 9 lỗ tạo tia nhiên liệu dạng sương mịn, giúp phân bổ chính xác vào buồng đốt. Các cảm biến thông minh có khả năng tự điều chỉnh lượng phun theo tải trọng và tốc độ, giúp xe duy trì mức tiêu hao khoảng 9 lít/100 km khi chở đủ tải, đồng thời giảm rung động, hạn chế khí thải và nâng cao hiệu suất vận hành.
Ngoài ra, NS700 còn được trang bị hệ thống xử lý khí thải SCR hiện đại, có khả năng chuyển hóa NOx và đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5. Trang bị này không chỉ góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường mà còn giúp xe dễ dàng đáp ứng các quy định khí thải ngày càng khắt khe tại các đô thị lớn.
Hyundai W11SL trang bị dòng động cơ mạnh mẽ nào?

Hyundai Mighty W11SL thùng mui bạt được trang bị động cơ Hyundai D4GA mạnh mẽ, dung tích 3.933 cc, cho công suất tối đa lên đến 170 Ps và mô-men xoắn cực đại 608 Nm, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Khối động cơ này mang lại khả năng vận hành ấn tượng, đồng thời tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu trong quá trình sử dụng.
Về hiệu năng, động cơ sản sinh công suất cực đại 170 mã lực tại 2.500 vòng/phút, kết hợp cùng mô-men xoắn 608 Nm đạt được ở dải tua 1.400 vòng/phút. Nhờ đó, xe có khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định trên nhiều loại địa hình, kể cả khi chở đầy tải hoặc di chuyển trên các cung đường dốc.
Bên cạnh đó, Hyundai W11SL được trang bị hệ thống tuần hoàn khí thải EGR hiện đại, không cần sử dụng dung dịch Ure, vừa giúp giảm thiểu khí thải ra môi trường vừa tiết kiệm chi phí vận hành. Công nghệ này vẫn đảm bảo duy trì hiệu suất động cơ cao và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
Động cơ Hyundai cũng nổi tiếng với độ bền bỉ và tuổi thọ lâu dài, giúp hạn chế chi phí bảo dưỡng, sửa chữa trong quá trình khai thác. Đồng thời, việc đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 còn góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường, phù hợp với các quy định ngày càng khắt khe hiện nay.
So sánh hệ thống an toàn giữa xe van Đồng Vàng NS700 với Hyundai W11SL
Hệ thống an toàn xe tải Đồng Vàng NS700 có gì đáng chú ý?

Khung gầm của Nissan Đồng Vàng NS700 được xem là nền tảng cốt lõi tạo nên độ bền và khả năng vận hành ổn định cho toàn bộ xe. Phần sát-xi được chế tạo từ thép nguyên khối có cường độ cao, cho khả năng chịu tải lớn, đồng thời hạn chế tối đa tình trạng cong vênh hay nứt gãy khi xe thường xuyên hoạt động trong điều kiện tải nặng. Kết cấu khung dạng hình thang với 2 dầm dọc kết hợp cùng 8 dầm ngang giúp gia tăng độ cứng tổng thể, giảm hiện tượng xoắn khi vào cua, phanh gấp hoặc di chuyển trên địa hình dốc. Ngoài ra, thiết kế gầm cao, bề mặt sát-xi phẳng và không sử dụng rive còn hỗ trợ việc lắp đặt thùng chắc chắn hơn, đảm bảo sự ổn định lâu dài trong quá trình khai thác.
Một điểm mạnh đáng chú ý khác của NS700 là hệ thống cầu DANA đến từ Mỹ – thương hiệu nổi tiếng về độ bền và khả năng vận hành ổn định. Trên mẫu xe này, cầu trước có tải trọng 3,5 tấn, trong khi cầu sau chịu tải lên tới 10 tấn với kích thước lớn, đảm bảo hệ thống truyền động hoạt động một cách bền bỉ nhất theo thời gian. Tỷ số truyền cầu sau 5.375 mang lại lực kéo mạnh, hỗ trợ xe chở hàng nặng và leo dốc hiệu quả, đồng thời giảm áp lực lên động cơ và hạn chế tình trạng ì máy. Khi kết hợp với hộp số FAST 8 cấp, xe mang đến cảm giác sang số mượt mà hơn và tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu.
Hệ thống treo của NS700 được thiết kế nhằm tăng khả năng chịu tải đồng thời cải thiện sự êm ái khi vận hành. Phía trước sử dụng nhíp 8 lá kết hợp giảm chấn thủy lực, giúp đầu xe ổn định và hạn chế rung lắc cabin. Ở phía sau, xe trang bị hệ thống nhíp chính – phụ hai tầng với tổng cộng 17 lá (10 lá chính và 7 lá phụ) đi kèm phuộc thủy lực, góp phần nâng cao khả năng chịu tải và giảm chấn hiệu quả khi vận chuyển hàng hóa nặng.
Hơn thế nữa, NS700 là một trong số ít mẫu xe trong phân khúc 7 tấn được trang bị thanh cân bằng ngang nối hai bánh sau. Trang bị này giúp xe duy trì sự ổn định khi chở lệch tải, phân bổ lực đồng đều và hạn chế nguy cơ nghiêng hoặc lật. Đồng thời, thanh cân bằng còn góp phần giảm rung lắc cho thùng hàng, bảo vệ khung gầm và hệ thống treo, kéo dài tuổi thọ của nhíp, phuộc và lốp, mang lại cảm giác lái chắc chắn và ổn định hơn trên cả đường đèo dốc lẫn địa hình gồ ghề.
Xe Hyundai W11SL được trang bị hệ thống an toàn như thế nào?

Khung gầm của Hyundai Mighty W11SL được tạo ra từ thép hợp kim có độ bền cao, mang lại sự cứng vững và khả năng chịu tải ấn tượng. Hệ thống treo cũng được tối ưu nhằm đảm bảo độ ổn định và êm ái khi xe vận hành trên nhiều dạng địa hình khác nhau.
Về kết cấu, khung xe được thiết kế dạng hộp kín và gia cường tại các vị trí chịu lực lớn, giúp tăng độ bền tổng thể cũng như khả năng chống vặn xoắn trong quá trình vận hành.
Hệ thống treo trước sử dụng dạng phụ thuộc với nhíp lá bán elip kết hợp giảm chấn thủy lực, giúp phần đầu xe vận hành ổn định và hạn chế rung lắc. Ở phía sau, xe cũng trang bị treo phụ thuộc với nhíp lá bán elip và giảm chấn thủy lực, đảm bảo khả năng chịu tải tốt và giữ sự cân bằng khi chở hàng nặng.
Xe được trang bị bộ lốp kích thước lớn 8.25-16, góp phần tăng độ bám đường và nâng cao khả năng vận hành trên nhiều điều kiện địa hình.
Bên cạnh đó, Hyundai W11SL còn sở hữu hệ thống phanh tiên tiến với phanh tang trống 2 dòng thủy lực trợ lực chân không, tích hợp công nghệ chống bó cứng phanh (ABS) và phân phối lực phanh điện tử (EBD), giúp đảm bảo an toàn khi di chuyển, đặc biệt trên đường trơn trượt.
Đáng chú ý, xe còn được trang bị hệ thống điều hòa lực phanh theo tải trọng, cho phép tối ưu hiệu quả phanh khi xe chở nặng hoặc khi di chuyển xuống dốc, góp phần nâng cao độ an toàn trong quá trình vận hành.
So sánh về giá tham khảo so sánh xe tải Đồng Vàng Ns700 với Hyundai W11SL
Giá xe tải Đồng Vàng NS700 năm 2026 mới nhất hiện nay là bao nhiêu?

Auto Tây Đô xin gửi tới Quý khách hàng bảng giá tham khảo mới nhất cho dòng xe tải Đồng Vàng NS700 như sau:
| ✅ Đồng Vàng NS700 sát xi | 572.000.000 VNĐ |
| ✅ Đồng Vàng NS700 thùng lửng | 604.000.000 VNĐ |
| ✅ Đồng Vàng NS700 thùng bạt inox 3 lớp | 632.000.000 VNĐ |
| ✅ Đồng Vàng NS700 thùng bạt tôn kẽm 3 lớp | 624.000.000 VNĐ |
| ✅ Đồng Vàng NS700 thùng bạt bửng nhôm | 652.000.000 VNĐ |
| ✅ Đồng Vàng NS700 thùng kín inox 2 lớp | 637.000.000 VNĐ |
| ✅ Đồng Vàng NS700 thùng kín tôn kẽm 2 lớp | 629.000.000 VNĐ |
Lưu ý, các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm chi phí đăng ký, đăng kiểm cũng như các khoản phụ phí phát sinh khi đưa xe vào sử dụng.
Cập nhật nhanh báo giá Hyundai W11SL mới nhất 2026

Bảng giá tham khảo dòng Hyundai W11SL (cập nhật đến ngày 01/04/2026) được tổng hợp như sau:
- Hyundai W11SL phiên bản cabin sát-xi: 700.000.000 VNĐ
- Hyundai W11SL thùng kín tiêu chuẩn: Liên hệ để nhận báo giá chi tiết
- Hyundai W11SL thùng bạt tiêu chuẩn: Giá liên hệ
- Hyundai W11SL thùng inox: Liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá cụ thể
- Hyundai W11SL thùng inox bửng nhôm: Liên hệ để được hỗ trợ thông tin chi tiết
Lưu ý, các mức giá trên mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, cấu hình thùng xe cũng như các chi phí phát sinh liên quan khi đăng ký và đưa xe vào sử dụng.
Thông số kỹ thuật của xe tải Đồng Vàng NS700
| TT | THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN XE ĐỒNG VÀNG NS700 | XE SÁT XI | XE THÙNG BẠT | XE THÙNG KÍN |
| I | THÔNG SỐ CHUNG | |||
| 1 | Trọng lượng xe (kg) | 2850 | ||
| 2 | Tổng tải (kg) | 11500 | 11500 | 11500 |
| 3 | Tải trọng (kg) | – | 7350 | 7350 |
| 4 | Kích thước bao D x R x C (mm) | 6910 x 2150 x 2415 | ||
| 5 | Kích thước thùng D x R x C (mm) | 5050 x 2165 x 2175 | ||
| 6 | Khoảng cách trục (mm) | 3800 | ||
| 7 | Quy cách bánh xe trước/sau | 8.25R16 | ||
| 8 | Dung tích bình nhiên liệu (L) | 125 | ||
| II | ĐỘNG CƠ | |||
| 1 | Kiểu loại | NISSAN ZD30 15-5N | ||
| 2 | Dung tích xi lanh(cm3) | 2,953 | ||
| 3 | Công suất(PS/rpm) | 110KW(150PS)/3200v/ph | ||
| 4 | Mô men xoắn (Nm/rpm) | 370N.m/1600 – 2600rmp | ||
| 5 | Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | ||
| 6 | Hộp số | Wanliyang 6 cấp, 6 số tiến, 1 số lùi | ||
| III | CẦU XE | |||
| 1 | Nhãn hiệu | DANA | ||
| 2 | Cầu trước thiết kế chịu tải (kg) | 3500 | ||
| 3 | Cầu sau thiết kế chịu tải (kg) | 8000 | ||
| IV | HỆ THỐNG TREO | |||
| 1 | Treo trước | 8 lá nhíp + giảm chấn thủy lực | ||
| 2 | Treo sau | Kết cấu chính phụ 17 lá nhíp (nhíp chính 10 lá + nhíp phụ 7 lá) + giảm chấn thủy lực | ||
| VI | TIỆN NGHI | |||
| 1 | Ghế ngồi | Ghế nỉ 3 chỗ ngồi | ||
| 2 | Trợ lực lái | Có | ||
| 3 | Kính điện | Có | ||
| 4 | Khóa điện | Có | ||
| 5 | Điều hòa hai chiều | Có | ||
| 6 | Âm thanh giải trí | Radio AM/FM, kết nối USB/ Màn hình Androi 10inch | ||
Thông số kỹ thuật xe tải Hyundai W11SL
| Thông Số Kỹ Thuật | Mighty W11SL thùng mui bạt |
| Loại xe | Xe tải trung |
| Xuất xứ | Nhập khẩu linh kiện Hàn Quốc, lắp ráp tại Việt Nam |
| Tải trọng cho phép chở | 6.350 kg |
| Tổng tải trọng | 10.600 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 7.700 x 2.280 x 3.110 mm |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 5.720 x 2.130 x 2.020/1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.470 mm |
| Động cơ | Hyundai D4GA |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 3.933 cc |
| Công suất cực đại | 170/2.500 PS/rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 608/ 1.400 Nm/rpm |
| Hộp số | Hộp số 5 cấp, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống phanh | Tang trống khí nén hai dòng, trợ lực chân không |
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, 1 giảm chấn thủy lực |
| Lốp xe | 8.25 – 16 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
